phong thổ
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Môi trường tự nhiên đặc trưng của một vùng, một xứ sở, được hình thành bởi khí hậu, thổ nhưỡng, địa hình và các điều kiện vật chất khác: "Phong thổ" chỉ toàn bộ các yếu tố tự nhiên tổng hợp tạo nên môi trường sống và ảnh hưởng trực tiếp đến sức khỏe, sinh hoạt của con người tại nơi đó.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người mới đến dễ bị ốm nếu chưa quen phong thổ. (Người mới đến dễ bị ốm nếu chưa thích nghi với môi trường tự nhiên và khí hậu nơi đó.)
- Phong thổ miền núi khác hẳn với phong thổ đồng bằng. (Môi trường tự nhiên miền núi khác hẳn với môi trường tự nhiên đồng bằng.)
- Cây cối ở đây sinh trưởng tốt nhờ phong thổ thuận lợi. (Cây cối ở đây sinh trưởng tốt nhờ điều kiện môi trường tự nhiên thuận lợi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Không hợp phong thổ": không thích nghi được, bị ảnh hưởng xấu bởi môi trường tự nhiên và khí hậu của một vùng đất mới.
- Ông ấy về quê được mấy hôm đã ốm, có lẽ do không hợp phong thổ. (Ông ấy về quê được mấy hôm đã ốm, có lẽ do không thích nghi được với môi trường tự nhiên nơi đó.)
"Thuần phong thổ": phong tục, tập quán và môi trường sống đặc trưng, thuần túy của một địa phương (cách dùng cổ, ít phổ biến hơn).
- Ngôi làng nhỏ vẫn giữ được nét thuần phong thổ của vùng cao. (Ngôi làng nhỏ vẫn giữ được những nét đặc trưng về phong tục và môi trường sống thuần túy của vùng cao.)
Biến thể và từ gần giống
Thổ nhưỡng (danh từ): Lớp đất đai và các đặc tính của nó, là một thành phần của "phong thổ".
- Thổ nhưỡng vùng này rất thích hợp cho cây công nghiệp. (Đất đai vùng này rất thích hợp cho cây công nghiệp.)
Khí hậu (danh từ): Các hiện tượng thời tiết đặc trưng của một vùng trong thời gian dài, là một thành phần chính của "phong thổ".
- Khí hậu nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều. (Thời tiết đặc trưng vùng nhiệt đới nóng ẩm, mưa nhiều.)
Thủy thổ (danh từ): Điều kiện về nguồn nước và đất đai (từ Hán Việt, nghĩa hẹp hơn "phong thổ").
- Thủy thổ không hợp khiến cây trồng chậm phát triển. (Điều kiện nước và đất không phù hợp khiến cây trồng chậm phát triển.)
Từ đồng nghĩa
- Môi trường tự nhiên: Tổng thể các yếu tố tự nhiên bao quanh và tác động lên sinh vật.
- Thổ ngơi (từ cổ): Nơi chốn, đất đai và môi trường sống.
Thành ngữ liên quan
- "Đất lành chim đậu": Nơi có phong thổ tốt, môi trường sống thuận lợi sẽ thu hút người đến sinh sống. (Thành ngữ này phản ánh phần nào khái niệm về một vùng đất có "phong thổ" tốt.)
- Thị trấn này phong thổ ôn hòa, đúng là "đất lành chim đậu". (Thị trấn này môi trường tự nhiên ôn hòa, đúng là nơi tốt sẽ thu hút người đến.)
- Môi trường tự nhiên do khí hậu cùng với các điều kiện vật chất khác gây nên: Không quen phong thổ châu Phi.